Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 1   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4 5 6 7
    8 9 10 11 12 13 14
    15 16 17 18 19 20 21
    22 23 24 25 26 27 28
    29 30 31
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei8,841.22-8.25-0.09%
    TOPIX 761.13-3.48-0.46%
    Hang Seng20,501.70+62.530.31%
    STOXX 502,436.62-23.78-0.97%
    FTSE 1005,733.45-61.75-1.07%
    DAX 6,511.98-27.87-0.43%
    Dow12,660.50-74.17-0.58%
    S&P 5001,316.33-2.10-0.16%
    Nasdaq2,816.55+11.270.40%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,735.4005.500
    Bạc33.7900.047
    Đồng388.900-1.250
    Dầu thô99.560-0.140
    Dầu Brent111.4600.670
    Cà phê217.350-2.350
    Đường24.210-0.520
    Gạo thô14.635-0.055
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.32200.0111
    GBP/USD1.57290.0040
    AUD/USD1.06580.0026
    USD/JPY76.6968-0.7518
    USD/CAD1.00180.0001
    USD/CHF0.9126-0.0078
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 44,60044,800
    SJC 10L44,60044,800
    SJC 1L 44,60044,800
    SJC 5c 44,60044,820
    SJC 2c,1c,5p 44,60044,830
    24 K 43,30044,800
    18 K 31,75033,750
    14 K 24,35026,350
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ngoại tệMua TMMua CKBán ra
    Ðô-la Úc21,177.8621,305.6922,190.95
    Đồng Euro26,461.9526,541.5727,589.14
    Bảng Anh31,505.2231,727.3132,979.56
    Yên Nhật262.14264.79276.90
    Đô-la Mỹ20,736.0020,736.0021,036.00
  • Điện thoại liên hệ